Trong mọi tranh chấp tài sản giữa vợ chồng — khi ly hôn, khi chia thừa kế, khi một bên muốn bán tài sản — câu hỏi đầu tiên luôn là: tài sản này là chung hay riêng? Và câu trả lời phần lớn được quyết định bởi một nguyên tắc: nguyên tắc suy đoán tài sản chung.
Nguyên tắc suy đoán
Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.
Đây là quy định có sức nặng lớn nhất trong toàn bộ chế định tài sản vợ chồng, vì nó đặt gánh nặng chứng minh lên người khẳng định tài sản là riêng. Không chứng minh được thì mặc nhiên là chung, không cần bên kia chứng minh điều gì.
Tài sản chung gồm những gì
- Tài sản do vợ, chồng tạo ra; thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng; và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung;
- Tài sản khác mà vợ chồng thoả thuận là tài sản chung;
- Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
Cụm "hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng" là chỗ nhiều người bất ngờ: căn nhà là tài sản riêng của chồng có từ trước hôn nhân, nhưng tiền cho thuê căn nhà đó trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung.
Tài sản riêng gồm những gì
- Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng khi chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng;
- Tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng.
Vì sao chứng minh tài sản riêng lại khó
Ba lý do, và cả ba đều là vấn đề thực tế chứ không phải vấn đề pháp lý:
1. Tài sản riêng bị trộn vào tài sản chung
Tiền bán căn nhà riêng có trước hôn nhân được chuyển vào tài khoản chung, dùng lẫn với thu nhập của cả hai, rồi mua một căn khác. Sau nhiều năm, việc tách phần nào là tiền riêng ban đầu gần như bất khả thi nếu không có chứng từ.
2. Giấy tờ đứng tên một người không có nghĩa là tài sản riêng
Đây là hiểu nhầm phổ biến nhất. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ đứng tên chồng, nhưng nếu quyền sử dụng đất đó có được sau khi kết hôn và không thuộc trường hợp thừa kế riêng, tặng cho riêng, hoặc mua bằng tài sản riêng, thì đó là tài sản chung. Tên trên giấy tờ là một chỉ dấu, không phải kết luận.
3. Tài sản riêng được đầu tư, tu bổ bằng tài sản chung
Căn nhà riêng của vợ được xây thêm tầng bằng tiền chung. Phần giá trị tăng thêm và công sức đóng góp của bên kia là yếu tố phải tính khi phân chia, và đây là nơi phát sinh tranh cãi gay gắt nhất vì rất khó định lượng.
Hai công cụ giữ được tài sản riêng
Thoả thuận về chế độ tài sản của vợ chồng
Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thoả thuận, thay cho chế độ tài sản theo luật định. Yêu cầu: thoả thuận phải được lập trước khi kết hôn, bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực.
Đây là công cụ mạnh nhất nhưng ít được dùng ở Việt Nam vì lý do văn hoá. Với người có tài sản đáng kể trước hôn nhân, hoặc đang là chủ doanh nghiệp, đây là việc đáng cân nhắc nghiêm túc — không phải vì dự liệu đổ vỡ, mà vì nó tránh cho gia đình một cuộc tranh chấp không cần thiết về sau.
Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân
Vợ chồng có quyền thoả thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, trừ một số trường hợp bị vô hiệu theo luật. Phần tài sản được chia trở thành tài sản riêng của mỗi bên.
Bốn việc bảo toàn chứng cứ về tài sản riêng
- Giữ tài sản riêng tách biệt. Tiền riêng để ở tài khoản riêng, không trộn vào dòng tiền chung. Đây là biện pháp đơn giản nhất và hiệu quả nhất.
- Lưu chứng từ nguồn gốc: hợp đồng mua bán có trước hôn nhân, văn bản tặng cho riêng, văn bản khai nhận di sản thừa kế riêng, sao kê chuyển tiền.
- Khi dùng tài sản riêng mua tài sản mới, lưu vết dòng tiền. Chuyển khoản trực tiếp từ tài khoản riêng, ghi rõ nội dung, giữ sao kê. Rút tiền mặt rồi nộp vào tài khoản khác là làm đứt chuỗi chứng minh.
- Nếu tài sản riêng được tu bổ bằng tài sản chung, ghi nhận lại giá trị và nguồn tiền tại thời điểm đó, thay vì tranh cãi bằng trí nhớ nhiều năm sau.
Một lưu ý về giao dịch
Với tài sản chung là bất động sản, tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, hoặc tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình, việc định đoạt phải có sự thoả thuận bằng văn bản của cả vợ và chồng. Đây là lý do phòng công chứng luôn hỏi giấy tờ về tình trạng hôn nhân khi làm hợp đồng chuyển nhượng nhà đất.
Hỏi đáp nhanh
Sổ đỏ chỉ đứng tên chồng thì có phải tài sản riêng không?
Không nhất thiết. Quyền sử dụng đất mà vợ hoặc chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng. Tên trên giấy tờ chỉ là một chỉ dấu, không phải kết luận.
Không chứng minh được là tài sản riêng thì sao?
Thì tài sản đó được coi là tài sản chung. Đây là nguyên tắc suy đoán tài sản chung, và nó đặt gánh nặng chứng minh lên người khẳng định tài sản là riêng — bên kia không cần chứng minh gì.
Tiền cho thuê căn nhà riêng có trước hôn nhân là tài sản chung hay riêng?
Là tài sản chung. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân thuộc tài sản chung của vợ chồng, dù bản thân căn nhà vẫn là tài sản riêng.
Có thể thoả thuận trước về tài sản trước khi cưới không?
Có. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thoả thuận. Điều kiện là thoả thuận phải được lập trước khi kết hôn, bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực.
Làm gì để bảo toàn chứng cứ về tài sản riêng?
Giữ tài sản riêng tách biệt, tiền riêng để tài khoản riêng không trộn vào dòng tiền chung; lưu chứng từ nguồn gốc như hợp đồng mua trước hôn nhân, văn bản tặng cho riêng, khai nhận di sản riêng; khi dùng tiền riêng mua tài sản mới thì chuyển khoản trực tiếp để giữ vết; và ghi nhận lại nếu tài sản riêng được tu bổ bằng tài sản chung.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.