Khi nghỉ việc, người lao động thường hỏi “tôi được bao nhiêu tiền thôi việc”. Câu hỏi này gộp hai khoản khác nhau, và trong nhiều trường hợp còn gộp thêm cả trợ cấp thất nghiệp do cơ quan bảo hiểm xã hội chi trả — một khoản thứ ba, từ nguồn khác.
Ba khoản, ba nguồn
| Khoản | Ai chi trả | Khi nào |
|---|---|---|
| Trợ cấp thôi việc | Người sử dụng lao động | Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp thông thường theo luật |
| Trợ cấp mất việc làm | Người sử dụng lao động | Người lao động mất việc vì lý do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế, hoặc chia tách, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp |
| Trợ cấp thất nghiệp | Quỹ bảo hiểm thất nghiệp | Sau khi nghỉ việc, nếu đủ điều kiện về thời gian đóng và làm thủ tục đúng hạn |
Hai khoản đầu do doanh nghiệp trả và không đồng thời — một trường hợp chấm dứt chỉ thuộc một trong hai. Khoản thứ ba độc lập, do quỹ bảo hiểm thất nghiệp chi và người lao động phải tự đi làm thủ tục.
Trợ cấp thôi việc
Điều kiện: người lao động đã làm việc thường xuyên cho người sử dụng lao động từ đủ 12 tháng trở lên, và hợp đồng chấm dứt thuộc các trường hợp theo quy định.
Mức: mỗi năm làm việc được trợ cấp nửa tháng tiền lương.
Không được hưởng trong các trường hợp: người lao động đủ điều kiện hưởng lương hưu; người lao động tự ý bỏ việc mà không có lý do chính đáng từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên; và các trường hợp khác theo luật.
Trợ cấp mất việc làm
Điều kiện: người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên mà bị mất việc làm do người sử dụng lao động thay đổi cơ cấu, công nghệ, vì lý do kinh tế, hoặc do chia, tách, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp, hợp tác xã.
Mức: mỗi năm làm việc trả 01 tháng tiền lương, nhưng ít nhất bằng 02 tháng tiền lương.
Mức của trợ cấp mất việc làm cao gấp đôi trợ cấp thôi việc, vì đây là trường hợp người lao động mất việc không do lỗi của mình mà do quyết định tổ chức lại của doanh nghiệp. Sàn tối thiểu 02 tháng bảo đảm người có thời gian làm việc ngắn vẫn có một khoản đủ để xoay xở.
Điểm gây tranh cãi nhiều nhất: thời gian tính trợ cấp
Cả hai khoản đều tính trên thời gian người lao động đã làm việc thực tế cho người sử dụng lao động, trừ đi:
- Thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp;
- Thời gian làm việc đã được người sử dụng lao động chi trả trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm trước đó.
Đây là lý do rất nhiều người làm việc mười năm nhưng nhận trợ cấp thôi việc bằng không, và cảm thấy bị thiệt. Logic của quy định: bảo hiểm thất nghiệp được triển khai để thay thế vai trò của trợ cấp thôi việc; giai đoạn đã đóng bảo hiểm thất nghiệp thì người lao động được bảo vệ bằng quỹ, nên doanh nghiệp không trả trùng.
Hệ quả thực tế: trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm ngày nay chủ yếu áp dụng cho giai đoạn làm việc trước khi tham gia bảo hiểm thất nghiệp, hoặc cho các giai đoạn không thuộc diện tham gia. Người lao động vào nghề trong những năm gần đây thường chỉ nhận trợ cấp thất nghiệp từ quỹ.
Tiền lương làm căn cứ tính
Là tiền lương bình quân của 06 tháng liền kề theo hợp đồng lao động trước khi chấm dứt. Hai lưu ý:
- Căn cứ là mức theo hợp đồng lao động, nên các khoản thưởng, phụ cấp không ghi trong hợp đồng thường không được tính.
- Người có thu nhập thực nhận cao nhưng lương ghi trên hợp đồng thấp sẽ nhận trợ cấp tính trên mức thấp đó. Đây là một trong những hệ quả bất lợi của việc ghi lương hợp đồng thấp hơn thực tế — bất lợi này còn kéo theo cả mức đóng và mức hưởng bảo hiểm xã hội.
Việc nên làm khi sắp nghỉ việc
- Xác định trường hợp chấm dứt thuộc nhóm nào — điều này quyết định được hưởng khoản nào.
- Tra lại thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp trên sổ bảo hiểm xã hội, để biết phần thời gian còn được tính trợ cấp.
- Kiểm mức lương ghi trong hợp đồng của 06 tháng liền kề.
- Làm thủ tục hưởng trợ cấp thất nghiệp đúng hạn — đây là khoản độc lập, không tự động được chi trả nếu không nộp hồ sơ.
- Yêu cầu doanh nghiệp chốt và trả sổ bảo hiểm xã hội cùng các giấy tờ liên quan khi chấm dứt.
Hỏi đáp nhanh
Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm khác nhau thế nào?
Trợ cấp thôi việc áp dụng cho các trường hợp chấm dứt hợp đồng thông thường, mức là nửa tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc. Trợ cấp mất việc làm áp dụng khi người lao động mất việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc chia tách, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp, mức là một tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc và ít nhất bằng hai tháng.
Làm việc 10 năm nhưng không được trợ cấp thôi việc, có đúng không?
Có thể đúng. Thời gian tính trợ cấp là thời gian làm việc thực tế trừ đi thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và thời gian đã được chi trả trợ cấp trước đó. Nếu toàn bộ mười năm đều có đóng bảo hiểm thất nghiệp thì phần thời gian được tính trợ cấp bằng không, vì người lao động đã được bảo vệ bằng quỹ bảo hiểm thất nghiệp.
Tiền lương tính trợ cấp là lương thực nhận hay lương hợp đồng?
Là tiền lương bình quân của 06 tháng liền kề theo hợp đồng lao động trước khi chấm dứt. Các khoản thưởng, phụ cấp không ghi trong hợp đồng thường không được tính, nên người có thu nhập thực nhận cao nhưng lương hợp đồng thấp sẽ nhận trợ cấp tính trên mức thấp.
Trường hợp nào không được hưởng trợ cấp thôi việc?
Các trường hợp theo quy định của Bộ luật Lao động, trong đó có: người lao động đủ điều kiện hưởng lương hưu; người lao động tự ý bỏ việc mà không có lý do chính đáng từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên. Ngoài ra điều kiện chung là phải đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên.
Trợ cấp thất nghiệp có tự động được nhận khi nghỉ việc không?
Không. Đây là khoản do quỹ bảo hiểm thất nghiệp chi trả và người lao động phải chủ động nộp hồ sơ trong thời hạn quy định sau khi chấm dứt hợp đồng. Bỏ lỡ thời hạn là mất quyền hưởng cho lần nghỉ việc đó, dù đã đóng đủ.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.